high holiday

high holiday

The family gathers for a festive meal on the high holiday.

Định nghĩa
  1. Danh từ: Ngày lễ trọng đại (trong Do Thái giáo): "high holiday" dùng để chỉ các ngày lễ thiêng liêng quan trọng nhất trong năm của người Do Thái, được cử hành với sự trang nghiêm đặc biệt. Các ngày lễ này bao gồm Rosh Hashanah (Năm Mới của người Do Thái) Yom Kippur (Ngày Chuộc Tội).
dụ sử dụng
  • (Rosh Hashanah Yom Kippur hai ngày lễ trọng đại quan trọng nhất trong Do Thái giáo.)
  • (Nhiều người Do Thái tham dự các buổi lễ tại giáo đường trong những ngày lễ trọng đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High Holiday" (viết hoa): Thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ chung các ngày lễ trọng đại trong Do Thái giáo.

    • The High Holidays are a time for reflection and repentance. (Các ngày lễ trọng đại thời gian để suy ngẫm sám hối.)
  • "High Holy Days": Một biến thể số nhiều phổ biến, có nghĩa tương tự.

    • During the High Holy Days, Jews refrain from work and engage in prayer. (Trong những ngày lễ trọng đại, người Do Thái kiêng làm việc dành thời gian cầu nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Holy day (n): ngày lễ tôn giáo (nói chung).

    • Christmas is a holy day for Christians. (Giáng sinh một ngày lễ tôn giáo đối với người Kitô giáo.)
  • Sabbath (n): ngày Sa-bát, ngày nghỉ lễ hàng tuần trong Do Thái giáo Kitô giáo.

    • The Sabbath is observed from Friday evening to Saturday evening. (Ngày Sa-bát được tuân thủ từ tối thứ Sáu đến tối thứ Bảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Major festival: lễ hội lớn.
  • Sacred occasion: dịp thiêng liêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs cụ thể cho "high holiday" đây danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "high holiday" ngoài nghĩa tôn giáo.)

Từ gần giống